ode
danh từ giống cái (f)
/ɔd/ giọng máy của trình duyệt
ode nghĩa là thơ ca ngợi, bài ca.
Nghĩa của ode
Danh từ · giống cái
- Thơ ca ngợi.
- Sử học Bài ca.
Dạng từ của ode
Đi với mạo từ: une ode · l'ode
| Số nhiều | odes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ode
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ode (lyrical poem)
Câu hỏi thường gặp
ode nghĩa là gì?
ode (danh từ) nghĩa là thơ ca ngợi, bài ca.
ode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ode (giọng Pháp chuẩn): /ɔd/.
ode là giống đực hay giống cái?
ode là danh từ giống cái (dùng với une, la).