TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ode

danh từ giống cái (f)
/ɔd/ giọng máy của trình duyệt

ode nghĩa là thơ ca ngợi, bài ca.

Nghĩa của ode

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca ngợi.
  2. Sử học Bài ca.

Dạng từ của ode

Đi với mạo từ: une ode · l'ode

Số nhiềuodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ode

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ode (lyrical poem)

Câu hỏi thường gặp

ode nghĩa là gì?

ode (danh từ) nghĩa là thơ ca ngợi, bài ca.

ode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ode (giọng Pháp chuẩn): /ɔd/.

ode là giống đực hay giống cái?

ode là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.