TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odalisque

danh từ giống cái (f)
/ɔ.da.lisk/ giọng máy của trình duyệt

odalisque nghĩa là thị tỳ, cung phi, cung tần.

Nghĩa của odalisque

Danh từ · giống cái

  1. Thị tỳ (Thổ Nhĩ Kỳ).
  2. Cung phi, cung tần.

Dạng từ của odalisque

Đi với mạo từ: une odalisque · l'odalisque

Số nhiềuodalisques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odalisque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odalisque

Câu hỏi thường gặp

odalisque nghĩa là gì?

odalisque (danh từ) nghĩa là thị tỳ, cung phi, cung tần.

odalisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odalisque (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.da.lisk/.

odalisque là giống đực hay giống cái?

odalisque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.