TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aisément

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aisément nghĩa là dễ dàng, sung túc, khá giả.

Nghĩa của aisément

Phó từ

  1. Dễ dàng.
  2. Sung túc, khá giả.
    • Vivre aisémentsống sung túc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aisément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ easily

Câu hỏi thường gặp

aisément nghĩa là gì?

aisément (phó từ) nghĩa là dễ dàng, sung túc, khá giả.

aisément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aisément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ze.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.