aisément
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aisément nghĩa là dễ dàng, sung túc, khá giả.
Nghĩa của aisément
Phó từ
- Dễ dàng.
- Sung túc, khá giả.
- Vivre aisémentsống sung túc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aisément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ easily
Câu hỏi thường gặp
aisément nghĩa là gì?
aisément (phó từ) nghĩa là dễ dàng, sung túc, khá giả.
aisément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aisément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ze.mɑ̃/.