TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fatigabilité

danh từ giống cái (f)
/fa.ti.ɡa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

fatigabilité nghĩa là tình trạng dễ mệt.

Nghĩa của fatigabilité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tình trạng dễ mệt.

Dạng từ của fatigabilité

Đi với mạo từ: une fatigabilité · la fatigabilité

Số nhiềufatigabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatigability

Câu hỏi thường gặp

fatigabilité nghĩa là gì?

fatigabilité (danh từ) nghĩa là tình trạng dễ mệt.

fatigabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatigabilité (giọng Pháp chuẩn): /fa.ti.ɡa.bi.li.te/.

fatigabilité là giống đực hay giống cái?

fatigabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.