fatigabilité
danh từ giống cái (f)
/fa.ti.ɡa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
fatigabilité nghĩa là tình trạng dễ mệt.
Nghĩa của fatigabilité
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Tình trạng dễ mệt.
Dạng từ của fatigabilité
Đi với mạo từ: une fatigabilité · la fatigabilité
| Số nhiều | fatigabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fatigability
Câu hỏi thường gặp
fatigabilité nghĩa là gì?
fatigabilité (danh từ) nghĩa là tình trạng dễ mệt.
fatigabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatigabilité (giọng Pháp chuẩn): /fa.ti.ɡa.bi.li.te/.
fatigabilité là giống đực hay giống cái?
fatigabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).