TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fatidique

/fa.ti.dik/ giọng máy của trình duyệt

fatidique nghĩa là báo triệu, tiền định, thiên định.

Nghĩa của fatidique

Tính từ

  1. Báo triệu.
    • Le vol fatidique des oiseauxcánh chim báo triệu
  2. Tiền định, thiên định.
    • Jour fatidiquengày tiền định

Dạng từ của fatidique

Số nhiềufatidiques

Họ từ của fatidique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fateful; fated

Câu hỏi thường gặp

fatidique nghĩa là gì?

fatidique (tính từ) nghĩa là báo triệu, tiền định, thiên định.

fatidique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatidique (giọng Pháp chuẩn): /fa.ti.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.