fatidique
/fa.ti.dik/ giọng máy của trình duyệt
fatidique nghĩa là báo triệu, tiền định, thiên định.
Nghĩa của fatidique
Tính từ
- Báo triệu.
- Le vol fatidique des oiseauxcánh chim báo triệu
- Tiền định, thiên định.
- Jour fatidiquengày tiền định
Dạng từ của fatidique
| Số nhiều | fatidiques |
Họ từ của fatidique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fateful; fated
Câu hỏi thường gặp
fatidique nghĩa là gì?
fatidique (tính từ) nghĩa là báo triệu, tiền định, thiên định.
fatidique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatidique (giọng Pháp chuẩn): /fa.ti.dik/.