TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fée

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fe/ giọng máy của trình duyệt

fée nghĩa là nàng tiên, tiên nữ, thần kỳ, kỳ diệu.

Nghĩa của fée

Danh từ · giống cái

  1. Nàng tiên, tiên nữ.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thần kỳ, kỳ diệu.
    • Jardin féevườn kỳ diệu

Dạng từ của fée

Đi với mạo từ: une fée · la fée

Số nhiềufées

Cụm từ, thành ngữ với fée

  • conte de fées — xem conte
  • doigts de fée — bàn tay khéo léo (của phụ nữ)
  • travail (ouvrage) de fée — công trình tuyệt mỹ
  • travailler comme une fée — làm rất khéo tay
  • vieille fée, fée Carabosse — mụ già càu cạu

Câu ví dụ với fée

  • J'aime bien les contes de fées tchèques. Tôi thích truyện cổ tích Séc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairy, fay

Câu hỏi thường gặp

fée nghĩa là gì?

fée (danh từ, tính từ) nghĩa là nàng tiên, tiên nữ, thần kỳ, kỳ diệu.

fée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fée (giọng Pháp chuẩn): /fe/.

fée là giống đực hay giống cái?

fée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.