fée
fée nghĩa là nàng tiên, tiên nữ, thần kỳ, kỳ diệu.
Nghĩa của fée
Danh từ · giống cái
- Nàng tiên, tiên nữ.
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thần kỳ, kỳ diệu.
- Jardin féevườn kỳ diệu
Dạng từ của fée
Đi với mạo từ: une fée · la fée
| Số nhiều | fées |
Cụm từ, thành ngữ với fée
- conte de fées — xem conte
- doigts de fée — bàn tay khéo léo (của phụ nữ)
- travail (ouvrage) de fée — công trình tuyệt mỹ
- travailler comme une fée — làm rất khéo tay
- vieille fée, fée Carabosse — mụ già càu cạu
Câu ví dụ với fée
- J'aime bien les contes de fées tchèques. Tôi thích truyện cổ tích Séc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairy, fay
Câu hỏi thường gặp
fée nghĩa là gì?
fée (danh từ, tính từ) nghĩa là nàng tiên, tiên nữ, thần kỳ, kỳ diệu.
fée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fée (giọng Pháp chuẩn): /fe/.
fée là giống đực hay giống cái?
fée là danh từ giống cái (dùng với une, la).