TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féerie

danh từ giống cái (f)
/fe.e.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

féerie nghĩa là tuồng thần tiên, cảnh diệu kỳ, cảnh tiên.

Nghĩa của féerie

Danh từ · giống cái

  1. Sân khấu Tuồng thần tiên.
  2. Nghĩa bóng Cảnh diệu kỳ, cảnh tiên.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Phép tiên.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Thế giới thần tiên.

Dạng từ của féerie

Đi với mạo từ: une féerie · la féerie

Số nhiềuféeries

Họ từ của féerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ what fairies do; any fictional universe involving magical creatures such as fairies, ogres and dragons; faerie, féerie; extravaganza

Câu hỏi thường gặp

féerie nghĩa là gì?

féerie (danh từ) nghĩa là tuồng thần tiên, cảnh diệu kỳ, cảnh tiên.

féerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féerie (giọng Pháp chuẩn): /fe.e.ʁi/.

féerie là giống đực hay giống cái?

féerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.