féerique
/fe.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
féerique nghĩa là thần tiên.
Nghĩa của féerique
Tính từ
- Thần tiên.
- Palais féeriquelâu đài thần tiên
- Đẹp huyền ảo.
- Paysage féeriquecảnh đẹp huyền ảo
Dạng từ của féerique
| Số nhiều | féeriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fairy; fairytale
Câu hỏi thường gặp
féerique nghĩa là gì?
féerique (tính từ) nghĩa là thần tiên.
féerique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của féerique (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁik/.