TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féeriquement

/fe.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

féeriquement nghĩa là thần tiên, huyền ảo.

Nghĩa của féeriquement

Phó từ

  1. Thần tiên, huyền ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fairily

Câu hỏi thường gặp

féeriquement nghĩa là gì?

féeriquement (phó từ) nghĩa là thần tiên, huyền ảo.

féeriquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féeriquement (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.