TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

félibre

danh từ giống đực (m)
/fe.libʁ/ giọng máy của trình duyệt

félibre nghĩa là Nhà thơ (dùng tiếng) miền Nam nhà văn học (dùng tiếng) miền Nam (Pháp).

Nghĩa của félibre

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thơ (dùng tiếng) miền Nam nhà văn học (dùng tiếng) miền Nam (Pháp).

Dạng từ của félibre

Đi với mạo từ: un félibre · le félibre

Số nhiềufélibres
Giống cáifélibresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ félibre

Câu hỏi thường gặp

félibre nghĩa là gì?

félibre (danh từ) nghĩa là Nhà thơ (dùng tiếng) miền Nam nhà văn học (dùng tiếng) miền Nam (Pháp).

félibre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của félibre (giọng Pháp chuẩn): /fe.libʁ/.

félibre là giống đực hay giống cái?

félibre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.