TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

félibrige

danh từ giống đực (m)
/fe.li.bʁiʒ/ giọng máy của trình duyệt

félibrige nghĩa là Trường phái văn học miền Nam (Pháp).

Nghĩa của félibrige

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Trường phái văn học miền Nam (Pháp).

Dạng từ của félibrige

Đi với mạo từ: un félibrige · le félibrige

Số nhiềufélibriges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Félibrige, a 19th century literary or cultural association

Câu hỏi thường gặp

félibrige nghĩa là gì?

félibrige (danh từ) nghĩa là Trường phái văn học miền Nam (Pháp).

félibrige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của félibrige (giọng Pháp chuẩn): /fe.li.bʁiʒ/.

félibrige là giống đực hay giống cái?

félibrige là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.