TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

félicitation

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fe.li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

félicitation nghĩa là sự khen ngợi, lời chúc mừng.

Nghĩa của félicitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khen ngợi, sự khen (thường số nhiều) lời khen ngợi.
    • Lettre de félicitationthư khen (ngợi)
  2. Thường số nhiều Lời chúc mừng.

Dạng từ của félicitation

Đi với mạo từ: une félicitation · la félicitation

Số nhiềufélicitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với félicitation

Trái nghĩa

Câu ví dụ với félicitation

  • Toutes nos félicitations ! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7360332
  • Toutes mes félicitations ! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7360335

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congratulation

Câu hỏi thường gặp

félicitation nghĩa là gì?

félicitation (danh từ) nghĩa là sự khen ngợi, lời chúc mừng.

félicitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của félicitation (giọng Pháp chuẩn): /fe.li.si.ta.sjɔ̃/.

félicitation là giống đực hay giống cái?

félicitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.