TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condoléance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.dɔ.le.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

condoléance nghĩa là lời chia buồn.

Nghĩa của condoléance

Danh từ · giống cái

  1. Lời chia buồn (thường số nhiều: mes condoléances) (biên soạn)

Dạng từ của condoléance

Đi với mạo từ: une condoléance · la condoléance

Số nhiềucondoléances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sympathy, condolence

Câu hỏi thường gặp

condoléance nghĩa là gì?

condoléance (danh từ) nghĩa là lời chia buồn.

condoléance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condoléance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɔ.le.ɑ̃s/.

condoléance là giống đực hay giống cái?

condoléance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.