condoléance
/kɔ̃.dɔ.le.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
condoléance nghĩa là lời chia buồn.
Nghĩa của condoléance
Danh từ · giống cái
- Lời chia buồn (thường số nhiều: mes condoléances) (biên soạn)
Dạng từ của condoléance
Đi với mạo từ: une condoléance · la condoléance
| Số nhiều | condoléances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sympathy, condolence
Câu hỏi thường gặp
condoléance nghĩa là gì?
condoléance (danh từ) nghĩa là lời chia buồn.
condoléance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condoléance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɔ.le.ɑ̃s/.
condoléance là giống đực hay giống cái?
condoléance là danh từ giống cái (dùng với une, la).