condominium
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dɔ.mi.njɔm/ giọng máy của trình duyệt
condominium nghĩa là sự quản lý chung.
Nghĩa của condominium
Danh từ · giống đực
- Chính trị Sự quản lý chung.
Dạng từ của condominium
Đi với mạo từ: un condominium · le condominium
| Số nhiều | condominiums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condominium (all senses)
Câu hỏi thường gặp
condominium nghĩa là gì?
condominium (danh từ) nghĩa là sự quản lý chung.
condominium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condominium (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɔ.mi.njɔm/.
condominium là giống đực hay giống cái?
condominium là danh từ giống đực (dùng với un, le).