TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condominium

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dɔ.mi.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

condominium nghĩa là sự quản lý chung.

Nghĩa của condominium

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Sự quản lý chung.

Dạng từ của condominium

Đi với mạo từ: un condominium · le condominium

Số nhiềucondominiums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condominium (all senses)

Câu hỏi thường gặp

condominium nghĩa là gì?

condominium (danh từ) nghĩa là sự quản lý chung.

condominium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condominium (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɔ.mi.njɔm/.

condominium là giống đực hay giống cái?

condominium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.