TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condottiere

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dɔ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

condottiere nghĩa là tướng lĩnh đánh thuê.

Nghĩa của condottiere

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tướng lĩnh đánh thuê (ý).

Dạng từ của condottiere

Đi với mạo từ: un condottiere · le condottiere

Số nhiềucondottieres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condottiere

Câu hỏi thường gặp

condottiere nghĩa là gì?

condottiere (danh từ) nghĩa là tướng lĩnh đánh thuê.

condottiere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condottiere (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɔ.tjɛʁ/.

condottiere là giống đực hay giống cái?

condottiere là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.