TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conducteur

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

conducteur nghĩa là người lái xe, người điều khiển máy, chất dẫn, dẫn.

Nghĩa của conducteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lái xe, người điều khiển máy.
    • conducteur de travauxngười chỉ huy công trình
  2. Chất dẫn (điện, nhiệt).

Tính từ

  1. Dẫn, dẫn truyền.
    • Fil conducteur(điện học) dây dẫn
    • Tissu conducteur(thực vật học) mô dẫn
  2. Dẫn đạo.
    • Principe conducteurnguyên tắc dẫn đạo

Dạng từ của conducteur

Số nhiềuconducteurs
Giống cáiconductrice /kɔ̃.dyk.tʁis/
Giống cái số nhiềuconductrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conducteur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của conducteur

Câu ví dụ với conducteur

  • Les conducteurs doivent porter leur ceinture. Những người lái xe phải thắt đai an toàn.Tatoeba #9880
  • Tom est conducteur routier. Tom là tài xế xa tải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8648790
  • L'eau est conductrice d'électricité. Nước dẫn điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550332
  • Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3485497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the driver of a vehicle or of a group of animated creatures; a conductor, substance which conducts; a cue sheet

Câu hỏi thường gặp

conducteur nghĩa là gì?

conducteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người lái xe, người điều khiển máy, chất dẫn, dẫn.

conducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conducteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dyk.tœʁ/.

conducteur là giống đực hay giống cái?

conducteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.