conduite
conduite nghĩa là sự dẫn, sự dắt, sự hướng dẫn, sự chỉ huy.
Nghĩa của conduite
Danh từ · giống cái
- Sự dẫn, sự dắt, sự dẫn dắt.
- Sự hướng dẫn, sự chỉ huy, sự chỉ đạo.
- Sự lái, sự điều khiển; sự lái xe.
- Cách ăn ở, cách cư xử, hạnh kiểm.
- Ống, ống dẫn.
- Conduite d'eauống (dẫn) nước
Dạng từ của conduite
Đi với mạo từ: une conduite · la conduite
| Số nhiều | conduites |
Họ từ của conduite
Cụm từ, thành ngữ với conduite
- acheter une conduite — (thân mật) cải quá
- faire à quelqu'un la conduite de Grenoble — (thân mật) ném đá vác gậy mà đuổi ai đi
- faire la conduite à quelqu'un; faire un bout de conduite à quelqu'un — (thân mật) đi tiễn chân ai
Câu ví dụ với conduite
- Je peux à peine tolérer sa conduite. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962337
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behavior, conduct; duct; drive, driving; guidance
Câu hỏi thường gặp
conduite nghĩa là gì?
conduite (danh từ) nghĩa là sự dẫn, sự dắt, sự hướng dẫn, sự chỉ huy.
conduite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conduite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɥit/.
conduite là giống đực hay giống cái?
conduite là danh từ giống cái (dùng với une, la).