condyle
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dil/ giọng máy của trình duyệt
condyle nghĩa là lồi cầu.
Nghĩa của condyle
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Lồi cầu.
Dạng từ của condyle
Đi với mạo từ: un condyle · le condyle
| Số nhiều | condyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condyle
Câu hỏi thường gặp
condyle nghĩa là gì?
condyle (danh từ) nghĩa là lồi cầu.
condyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condyle (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dil/.
condyle là giống đực hay giống cái?
condyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).