TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condyle

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dil/ giọng máy của trình duyệt

condyle nghĩa là lồi cầu.

Nghĩa của condyle

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Lồi cầu.

Dạng từ của condyle

Đi với mạo từ: un condyle · le condyle

Số nhiềucondyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condyle

Câu hỏi thường gặp

condyle nghĩa là gì?

condyle (danh từ) nghĩa là lồi cầu.

condyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condyle (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dil/.

condyle là giống đực hay giống cái?

condyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.