conduit
conduit nghĩa là ống dẫn, ống.
Nghĩa của conduit
Danh từ · giống đực
- Ống dẫn (nước...).
- Giải phẫu Ống.
- Conduit auditifống tai
Dạng từ của conduit
Đi với mạo từ: un conduit · le conduit
| Số nhiều | conduits |
Câu ví dụ với conduit
- J'ai acheté un sauf-conduit pour personnalité. Tôi đã mua một vé VIP. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1911565
- La pratique conduit à la perfection. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1853134
- Je n'ai pas conduit. Tôi không lái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4693190
- Il conduit une dépanneuse. Anh ấy lái một chiếc xe tải tàn tạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3675631
- Tom conduit. Tom lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5227117
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conduit (connecting pipe/channel); a conductus
Câu hỏi thường gặp
conduit nghĩa là gì?
conduit (danh từ) nghĩa là ống dẫn, ống.
conduit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conduit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɥi/.
conduit là giống đực hay giống cái?
conduit là danh từ giống đực (dùng với un, le).