TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauffeur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chauffeur nghĩa là người lái xe, tài xế, người đốt lò.

Nghĩa của chauffeur

Danh từ · giống đực

  1. Người lái xe (ô tô), tài xế.
  2. Người đốt lò.
  3. Sử học Kẻ cướp đốt chân khảo của.

Dạng từ của chauffeur

Đi với mạo từ: un chauffeur · le chauffeur

Số nhiềuchauffeurs
Giống cáichauffeuse

Họ từ của chauffeur

Câu ví dụ với chauffeur

  • Je suis un bon chauffeur de taxi. Tôi là một tài xế taxi tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3044400
  • Leur père est chauffeur de taxi. Cha họ là một tài xế taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136868

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoker; fireman; driver; chauffeur (private driver)

Câu hỏi thường gặp

chauffeur nghĩa là gì?

chauffeur (danh từ) nghĩa là người lái xe, tài xế, người đốt lò.

chauffeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.fœʁ/.

chauffeur là giống đực hay giống cái?

chauffeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.