chauffeur
chauffeur nghĩa là người lái xe, tài xế, người đốt lò.
Nghĩa của chauffeur
Danh từ · giống đực
- Người lái xe (ô tô), tài xế.
- Người đốt lò.
- Sử học Kẻ cướp đốt chân khảo của.
Dạng từ của chauffeur
Đi với mạo từ: un chauffeur · le chauffeur
| Số nhiều | chauffeurs |
| Giống cái | chauffeuse |
Họ từ của chauffeur
Câu ví dụ với chauffeur
- Je suis un bon chauffeur de taxi. Tôi là một tài xế taxi tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3044400
- Leur père est chauffeur de taxi. Cha họ là một tài xế taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136868
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stoker; fireman; driver; chauffeur (private driver)
Câu hỏi thường gặp
chauffeur nghĩa là gì?
chauffeur (danh từ) nghĩa là người lái xe, tài xế, người đốt lò.
chauffeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.fœʁ/.
chauffeur là giống đực hay giống cái?
chauffeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).