TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauffard

danh từ giống đực (m)
/ʃo.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

chauffard nghĩa là người lái xe ẩu, người lái xe tồi.

Nghĩa của chauffard

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người lái xe ẩu; người lái xe tồi.

Dạng từ của chauffard

Đi với mạo từ: un chauffard · le chauffard

Số nhiềuchauffards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ road hog (reckless or inconsiderate driver of a motor vehicle)

Câu hỏi thường gặp

chauffard nghĩa là gì?

chauffard (danh từ) nghĩa là người lái xe ẩu, người lái xe tồi.

chauffard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffard (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.faʁ/.

chauffard là giống đực hay giống cái?

chauffard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.