chauffard
danh từ giống đực (m)
/ʃo.faʁ/ giọng máy của trình duyệt
chauffard nghĩa là người lái xe ẩu, người lái xe tồi.
Nghĩa của chauffard
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người lái xe ẩu; người lái xe tồi.
Dạng từ của chauffard
Đi với mạo từ: un chauffard · le chauffard
| Số nhiều | chauffards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ road hog (reckless or inconsiderate driver of a motor vehicle)
Câu hỏi thường gặp
chauffard nghĩa là gì?
chauffard (danh từ) nghĩa là người lái xe ẩu, người lái xe tồi.
chauffard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffard (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.faʁ/.
chauffard là giống đực hay giống cái?
chauffard là danh từ giống đực (dùng với un, le).