chauffant
/ʃo.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chauffant nghĩa là đun, đốt.
Nghĩa của chauffant
Tính từ
- Đun, đốt.
- Surface chauffantemặt đốt
Dạng từ của chauffant
| Số nhiều | chauffants |
| Giống cái | chauffante /ʃɔ.fɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | chauffantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heating
Câu hỏi thường gặp
chauffant nghĩa là gì?
chauffant (tính từ) nghĩa là đun, đốt.
chauffant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffant (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.fɑ̃/.