chauffage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.faʒ/ giọng máy của trình duyệt
chauffage nghĩa là sự sưởi ấm, sự đun, sự đốt.
Nghĩa của chauffage
Danh từ · giống đực
- Sự sưởi ấm.
- Le chauffage d'un appartementsự sưởi ấm một gian phòng
- Sự đun, sự đốt.
- Le chauffage d'un foursự đốt lò
- Thân mật Hệ thống sưởi.
- Le chauffage est détraquéhệ thống sưởi bị hỏng
Dạng từ của chauffage
Đi với mạo từ: un chauffage · le chauffage
| Số nhiều | chauffages |
Cụm từ, thành ngữ với chauffage
- bois de chauffage — củi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heating
Câu hỏi thường gặp
chauffage nghĩa là gì?
chauffage (danh từ) nghĩa là sự sưởi ấm, sự đun, sự đốt.
chauffage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffage (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.faʒ/.
chauffage là giống đực hay giống cái?
chauffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).