TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauffage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

chauffage nghĩa là sự sưởi ấm, sự đun, sự đốt.

Nghĩa của chauffage

Danh từ · giống đực

  1. Sự sưởi ấm.
    • Le chauffage d'un appartementsự sưởi ấm một gian phòng
  2. Sự đun, sự đốt.
    • Le chauffage d'un foursự đốt lò
  3. Thân mật Hệ thống sưởi.
    • Le chauffage est détraquéhệ thống sưởi bị hỏng

Dạng từ của chauffage

Đi với mạo từ: un chauffage · le chauffage

Số nhiềuchauffages

Cụm từ, thành ngữ với chauffage

  • bois de chauffage — củi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heating

Câu hỏi thường gặp

chauffage nghĩa là gì?

chauffage (danh từ) nghĩa là sự sưởi ấm, sự đun, sự đốt.

chauffage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffage (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.faʒ/.

chauffage là giống đực hay giống cái?

chauffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.