TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauffe

danh từ giống cái (f)
/ʃɔf/ giọng máy của trình duyệt

chauffe nghĩa là sự đốt.

Nghĩa của chauffe

Danh từ · giống cái

  1. Sự đốt.
    • Surface de chauffemặt đốt

Dạng từ của chauffe

Đi với mạo từ: une chauffe · la chauffe

Câu hỏi thường gặp

chauffe nghĩa là gì?

chauffe (danh từ) nghĩa là sự đốt.

chauffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffe (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔf/.

chauffe là giống đực hay giống cái?

chauffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.