chauffe-eau
danh từ giống đực (m)
/ʃo.fo/ giọng máy của trình duyệt
chauffe-eau nghĩa là máy đun nước.
Nghĩa của chauffe-eau
Danh từ · giống đực
- Máy đun nước.
Dạng từ của chauffe-eau
Đi với mạo từ: un chauffe-eau · le chauffe-eau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water heater (appliance for heating water)
Câu hỏi thường gặp
chauffe-eau nghĩa là gì?
chauffe-eau (danh từ) nghĩa là máy đun nước.
chauffe-eau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffe-eau (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.fo/.
chauffe-eau là giống đực hay giống cái?
chauffe-eau là danh từ giống đực (dùng với un, le).