TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauffe-eau

danh từ giống đực (m)
/ʃo.fo/ giọng máy của trình duyệt

chauffe-eau nghĩa là máy đun nước.

Nghĩa của chauffe-eau

Danh từ · giống đực

  1. Máy đun nước.

Dạng từ của chauffe-eau

Đi với mạo từ: un chauffe-eau · le chauffe-eau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water heater (appliance for heating water)

Câu hỏi thường gặp

chauffe-eau nghĩa là gì?

chauffe-eau (danh từ) nghĩa là máy đun nước.

chauffe-eau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffe-eau (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.fo/.

chauffe-eau là giống đực hay giống cái?

chauffe-eau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.