chauffeuse
danh từ giống cái (f)
/ʃo.føz/ giọng máy của trình duyệt
chauffeuse nghĩa là ghế ngồi sưởi.
Nghĩa của chauffeuse
Danh từ · giống cái
- Ghế ngồi sưởi.
Dạng từ của chauffeuse
Đi với mạo từ: une chauffeuse · la chauffeuse
| Số nhiều | chauffeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Female chauffeur; fireside chair
Câu hỏi thường gặp
chauffeuse nghĩa là gì?
chauffeuse (danh từ) nghĩa là ghế ngồi sưởi.
chauffeuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffeuse (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.føz/.
chauffeuse là giống đực hay giống cái?
chauffeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).