TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauffeuse

danh từ giống cái (f)
/ʃo.føz/ giọng máy của trình duyệt

chauffeuse nghĩa là ghế ngồi sưởi.

Nghĩa của chauffeuse

Danh từ · giống cái

  1. Ghế ngồi sưởi.

Dạng từ của chauffeuse

Đi với mạo từ: une chauffeuse · la chauffeuse

Số nhiềuchauffeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Female chauffeur; fireside chair

Câu hỏi thường gặp

chauffeuse nghĩa là gì?

chauffeuse (danh từ) nghĩa là ghế ngồi sưởi.

chauffeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffeuse (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.føz/.

chauffeuse là giống đực hay giống cái?

chauffeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.