TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaulage

danh từ giống đực (m)
/ʃo.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

chaulage nghĩa là sự bón vôi, sự ngâm nước vôi.

Nghĩa của chaulage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bón vôi.
  2. Sự ngâm nước vôi.
    • Chaulage des semencessự ngâm nước vôi hạt giống
  3. Sự quét nước vôi (vào thân cây); sự vảy nước vôi (để trừ sâu bọ).
  4. Sự tra vôi (vào nước đường).

Dạng từ của chaulage

Đi với mạo từ: un chaulage · le chaulage

Số nhiềuchaulages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liming, whitewashing

Câu hỏi thường gặp

chaulage nghĩa là gì?

chaulage (danh từ) nghĩa là sự bón vôi, sự ngâm nước vôi.

chaulage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaulage (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.laʒ/.

chaulage là giống đực hay giống cái?

chaulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.