chaulage
danh từ giống đực (m)
/ʃo.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
chaulage nghĩa là sự bón vôi, sự ngâm nước vôi.
Nghĩa của chaulage
Danh từ · giống đực
- Sự bón vôi.
- Sự ngâm nước vôi.
- Chaulage des semencessự ngâm nước vôi hạt giống
- Sự quét nước vôi (vào thân cây); sự vảy nước vôi (để trừ sâu bọ).
- Sự tra vôi (vào nước đường).
Dạng từ của chaulage
Đi với mạo từ: un chaulage · le chaulage
| Số nhiều | chaulages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liming, whitewashing
Câu hỏi thường gặp
chaulage nghĩa là gì?
chaulage (danh từ) nghĩa là sự bón vôi, sự ngâm nước vôi.
chaulage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaulage (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.laʒ/.
chaulage là giống đực hay giống cái?
chaulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).