TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conductibilité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.dyk.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

conductibilité nghĩa là tính dẫn.

Nghĩa của conductibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dẫn (điện, nhiệt).

Dạng từ của conductibilité

Đi với mạo từ: une conductibilité · la conductibilité

Số nhiềuconductibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conductibilité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conductivity

Câu hỏi thường gặp

conductibilité nghĩa là gì?

conductibilité (danh từ) nghĩa là tính dẫn.

conductibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conductibilité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dyk.ti.bi.li.te/.

conductibilité là giống đực hay giống cái?

conductibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.