conduction
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
conduction nghĩa là sự truyền dẫn, sự dẫn.
Nghĩa của conduction
Danh từ · giống cái
- Vật lý học; sinh vật học Sự truyền dẫn, sự dẫn.
Dạng từ của conduction
Đi với mạo từ: une conduction · la conduction
| Số nhiều | conductions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conduction
Câu hỏi thường gặp
conduction nghĩa là gì?
conduction (danh từ) nghĩa là sự truyền dẫn, sự dẫn.
conduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conduction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dyk.sjɔ̃/.
conduction là giống đực hay giống cái?
conduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).