TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conduction

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conduction nghĩa là sự truyền dẫn, sự dẫn.

Nghĩa của conduction

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học; sinh vật học Sự truyền dẫn, sự dẫn.

Dạng từ của conduction

Đi với mạo từ: une conduction · la conduction

Số nhiềuconductions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conduction

Câu hỏi thường gặp

conduction nghĩa là gì?

conduction (danh từ) nghĩa là sự truyền dẫn, sự dẫn.

conduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conduction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dyk.sjɔ̃/.

conduction là giống đực hay giống cái?

conduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.