TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isolant

/i.zɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

isolant nghĩa là cách li, cách điện, vật liệu cách li, chất cách li.

Nghĩa của isolant

Tính từ

  1. Cách li; cách điện; cách nhiệt; cách âm.

Danh từ · giống đực

  1. Vật liệu cách li, chất cách li.
    • Isolant acoustiquevật liệu cách âm
    • Isolant céramiquevật liệu ngăn cách bằng gốm
    • Isolant cireuxvật liệu ngăn cách dạng sáp
    • Isolant électriquevật liệu cách điện
    • Isolant fibreuxvật liệu ngăn cách dạng sợi
    • Isolant huileuxvật liệu ngăn cách dạng dầu

Dạng từ của isolant

Số nhiềuisolants
Giống cáiisolante /i.zɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuisolantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isolant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insulating; isolating
  • Danh từ insulator

Câu hỏi thường gặp

isolant nghĩa là gì?

isolant (tính từ, danh từ) nghĩa là cách li, cách điện, vật liệu cách li, chất cách li.

isolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isolant (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.