isolat
danh từ giống đực (m)
/i.zɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
isolat nghĩa là tộc biệt lập.
Nghĩa của isolat
Danh từ · giống đực
- Dân tộc học Tộc biệt lập.
Dạng từ của isolat
Đi với mạo từ: un isolat · l'isolat
| Số nhiều | isolats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isolate
Câu hỏi thường gặp
isolat nghĩa là gì?
isolat (danh từ) nghĩa là tộc biệt lập.
isolat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isolat (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.la/.
isolat là giống đực hay giống cái?
isolat là danh từ giống đực (dùng với un, le).