TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isolat

danh từ giống đực (m)
/i.zɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

isolat nghĩa là tộc biệt lập.

Nghĩa của isolat

Danh từ · giống đực

  1. Dân tộc học Tộc biệt lập.

Dạng từ của isolat

Đi với mạo từ: un isolat · l'isolat

Số nhiềuisolats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isolate

Câu hỏi thường gặp

isolat nghĩa là gì?

isolat (danh từ) nghĩa là tộc biệt lập.

isolat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isolat (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.la/.

isolat là giống đực hay giống cái?

isolat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.