isolateur
danh từ giống đực (m)
/i.zɔ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
isolateur nghĩa là sứ cách điện, bình cách điện.
Nghĩa của isolateur
Danh từ · giống đực
- Điện học Sứ cách điện, bình cách điện.
Dạng từ của isolateur
Đi với mạo từ: un isolateur · l'isolateur
| Số nhiều | isolateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insulator, isolator
Câu hỏi thường gặp
isolateur nghĩa là gì?
isolateur (danh từ) nghĩa là sứ cách điện, bình cách điện.
isolateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isolateur (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.la.tœʁ/.
isolateur là giống đực hay giống cái?
isolateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).