TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conditionné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.di.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

conditionné nghĩa là có điều kiện, phụ thuộc.

Nghĩa của conditionné

Tính từ

  1. Có điều kiện
    • Réflexe conditionnéphản xạ có điều kiện
  2. Phụ thuộc
    • Conditionné par son milieuphụ thuộc vào môi trường
  3. Sắp xếp
    • Maison bien conditionnéenhà sắp xếp chu đáo
  4. Được điều hòa
    • Air conditionnékhông khí được điều hòa
  5. Thương nghiệp Đóng gói
    • Produit conditionnésản phẩm đóng gói
  6. Thương nghiệp Hợp cách hóa
    • Bois conditionnégỗ hợp cách hóa

Dạng từ của conditionné

Số nhiềuconditionnés
Giống cáiconditionnée
Giống cái số nhiềuconditionnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conditionné

Trái nghĩa

Câu ví dụ với conditionné

  • Je voudrais une chambre avec air conditionné. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ packaged (about a product); conditioned (about a person)

Câu hỏi thường gặp

conditionné nghĩa là gì?

conditionné (tính từ) nghĩa là có điều kiện, phụ thuộc.

conditionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditionné (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.