conditionné
conditionné nghĩa là có điều kiện, phụ thuộc.
Nghĩa của conditionné
Tính từ
- Có điều kiện
- Réflexe conditionnéphản xạ có điều kiện
- Phụ thuộc
- Conditionné par son milieuphụ thuộc vào môi trường
- Sắp xếp
- Maison bien conditionnéenhà sắp xếp chu đáo
- Được điều hòa
- Air conditionnékhông khí được điều hòa
- Thương nghiệp Đóng gói
- Produit conditionnésản phẩm đóng gói
- Thương nghiệp Hợp cách hóa
- Bois conditionnégỗ hợp cách hóa
Dạng từ của conditionné
| Số nhiều | conditionnés |
| Giống cái | conditionnée |
| Giống cái số nhiều | conditionnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conditionné
Trái nghĩa
Câu ví dụ với conditionné
- Je voudrais une chambre avec air conditionné. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ packaged (about a product); conditioned (about a person)
Câu hỏi thường gặp
conditionné nghĩa là gì?
conditionné (tính từ) nghĩa là có điều kiện, phụ thuộc.
conditionné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conditionné (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ.ne/.