TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conditionneur

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.di.sjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

conditionneur nghĩa là máy đóng bao.

Nghĩa của conditionneur

Danh từ · cả hai giống

  1. Công nhân hợp cách hóa nông phẩm.
  2. Máy đóng bao (hàng hóa).
  3. Máy điều hòa không khí.

Dạng từ của conditionneur

Số nhiềuconditionneurs
Giống cáiconditionneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packager; conditioner

Câu hỏi thường gặp

conditionneur nghĩa là gì?

conditionneur (danh từ) nghĩa là máy đóng bao.

conditionneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditionneur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ.nœʁ/.

conditionneur là giống đực hay giống cái?

conditionneur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.