conditionneur
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.di.sjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
conditionneur nghĩa là máy đóng bao.
Nghĩa của conditionneur
Danh từ · cả hai giống
- Công nhân hợp cách hóa nông phẩm.
- Máy đóng bao (hàng hóa).
- Máy điều hòa không khí.
Dạng từ của conditionneur
| Số nhiều | conditionneurs |
| Giống cái | conditionneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packager; conditioner
Câu hỏi thường gặp
conditionneur nghĩa là gì?
conditionneur (danh từ) nghĩa là máy đóng bao.
conditionneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conditionneur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ.nœʁ/.
conditionneur là giống đực hay giống cái?
conditionneur là danh từ cả hai giống.