fatigue
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.tiɡ/ giọng máy của trình duyệt
fatigue nghĩa là sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự mỏi, độ mỏi.
Nghĩa của fatigue
Danh từ · giống cái
- Sự mệt nhọc, sự mệt mỏi; nỗi mệt nhọc.
- Résister à la fatiguechống lại sự mệt mỏi
- Kỹ thuật Sự mỏi; độ mỏi.
- Fatigue mécaniqueđộ mỏi cơ học
- Fatigue élastiqueđộ mỏi đàn hồi
- Fatigue oculaiređộ mỏi mắt
- Fatigue sous corrosionđộ mỏi do ăn mòn
Dạng từ của fatigue
Đi với mạo từ: une fatigue · la fatigue
| Số nhiều | fatigues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatigue
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fatigue
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiredness; fatigue, weariness
Câu hỏi thường gặp
fatigue nghĩa là gì?
fatigue (danh từ) nghĩa là sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự mỏi, độ mỏi.
fatigue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatigue (giọng Pháp chuẩn): /fa.tiɡ/.
fatigue là giống đực hay giống cái?
fatigue là danh từ giống cái (dùng với une, la).