reporteur
danh từ giống đực (m)
/ʁə.pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
reporteur nghĩa là người bán chịu lại, thợ sang hình.
Nghĩa của reporteur
Danh từ · giống đực
- Người bán chịu lại (sau khi mua trả tiền mặt).
- Thợ sang hình.
Dạng từ của reporteur
Đi với mạo từ: un reporteur · le reporteur
| Số nhiều | reporteurs |
| Giống cái | reporteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reporteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reporter
Câu hỏi thường gặp
reporteur nghĩa là gì?
reporteur (danh từ) nghĩa là người bán chịu lại, thợ sang hình.
reporteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reporteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɔʁ.tœʁ/.
reporteur là giống đực hay giống cái?
reporteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).