TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reporteur

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

reporteur nghĩa là người bán chịu lại, thợ sang hình.

Nghĩa của reporteur

Danh từ · giống đực

  1. Người bán chịu lại (sau khi mua trả tiền mặt).
  2. Thợ sang hình.

Dạng từ của reporteur

Đi với mạo từ: un reporteur · le reporteur

Số nhiềureporteurs
Giống cáireporteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reporteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reporter

Câu hỏi thường gặp

reporteur nghĩa là gì?

reporteur (danh từ) nghĩa là người bán chịu lại, thợ sang hình.

reporteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reporteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɔʁ.tœʁ/.

reporteur là giống đực hay giống cái?

reporteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.