rester
rester nghĩa là ở lại, còn lại.
Nghĩa của rester
Nội động từ
- Ở lại.
- Rester à Hanoiở lại Hà Nội
- Còn lại.
- Château dont il ne reste que des ruineslâu đài chỉ còn lại những tàn tích
- Lưu lại mãi, còn lại mãi.
- Son nom resteratên tuổi người ấy sẽ còn lại mãi
- Vẫn (như cũ).
- Rester fidèle à ses amisvẫn trung thành với bạn như cũ
- rester en placevẫn ở nguyên chỗ
- Kéo dài thời gian.
- Rester longtemps à faire un travailkéo dài thời gian để làm một công việc
Chia động từ rester
Hiện tại présent
- je reste
- tu restes
- il/elle reste
- nous restons
- vous restez
- ils/elles restent
Quá khứ kép passé composé
- je suis resté(e)
- tu es resté(e)
- il/elle est resté(e)
- nous sommes resté(e)s
- vous êtes resté(e)s
- ils/elles sont resté(e)s
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je restais
- tu restais
- il/elle restait
- nous restions
- vous restiez
- ils/elles restaient
Tương lai đơn futur simple
- je resterai
- tu resteras
- il/elle restera
- nous resterons
- vous resterez
- ils/elles resteront
Điều kiện conditionnel présent
- je resterais
- tu resterais
- il/elle resterait
- nous resterions
- vous resteriez
- ils/elles resteraient
Giả định subjonctif présent
- que je reste
- que tu restes
- qu'il/elle reste
- que nous restions
- que vous restiez
- qu'ils/elles restent
Quá khứ đơn passé simple
- je restai
- tu restas
- il/elle resta
- nous restâmes
- vous restâtes
- ils/elles restèrent
Mệnh lệnh impératif
- reste (tu)
- restons (nous)
- restez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ; với trợ động từ être, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ — (e) giống cái, s số nhiều.
Cụm từ, thành ngữ với rester
- cela doit rester entre nous — phải giữ bí mật điều đó chỉ hai ta biết thôi
- en rester à — dừng lại ở chỗ
- en rester là — dựng lại ở đấy
- il a failli y rester — (thân mật) nó suýt chết
- rester à — còn phải (làm gì)
- rester court — xem court
- rester de l'arrière — (hàng hải) đi chậm hơn tàu khác
- rester en chemin — bỏ dở, không đi đến cùng
- rester en plan — xem plan
- rester en route — dừng lại giữa chừng
- rester soi-même — giữ nguyên bản chất của mình, giữ nguyên bản lĩnh
- rester sur la bonne bouche — xem bouche
- rester sur le champ de bataille — chết trận
- rester sur sa faim — ăn chưa đủ no
- rester sur une impression — giữ lâu một cảm giác; (không ngôi) còn phải
- Il me reste à fairetôi còn phải làm
- il n'en reste pas moins que — không phải vì thế mà không
- il reste à savoir si — còn cần phải biết có phải là
- il reste que — dù sao vẫn là
- reste à savoir si — còn cần phải xem có phải là
Câu ví dụ với rester
- Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #3925
- Il resta silencieux pendant le repas. Anh ấy im lặng trong bữa ăn.Tatoeba #128547
- Il y a très peu de papier de reste. Còn rất ít giấy thừa.Tatoeba #499554
- Je resterai ici. Tôi sẽ ở lại đây.Tatoeba #4693501
- J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.Tatoeba #3577
- Je ne veux pas passer le reste de ma vie à le regretter. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #3415
- Reste avec moi quand j'ai besoin de toi, s'il te plait. Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần.Tatoeba #458205
- Johnson est un reclus ; il préfère s'isoler du reste des élèves de notre classe. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.Tatoeba #3783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay; to remain, be left over; to stay, to remain (to continue to have a particular quality); to rest
Câu hỏi thường gặp
rester nghĩa là gì?
rester (nội động từ) nghĩa là ở lại, còn lại.
rester phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rester (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.te/.
Chia động từ rester ở thì hiện tại thế nào?
je reste, tu restes, il/elle reste, nous restons, vous restez, ils/elles restent.