TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reste

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛst/ giọng máy của trình duyệt

reste nghĩa là chỗ còn lại, phần còn lại, một chút còn lại.

Nghĩa của reste

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ còn lại, phần còn lại, cái sót lại.
    • Le reste d'une somme d'argentchỗ còn lại của một số tiền
  2. Một chút còn lại.
    • Un reste d'espoirmột chút hy vọng còn lại
  3. Số nhiều Đồ ăn thừa; những thứ bỏ đi.
  4. Số nhiều Hài cốt.
  5. Toán học Số dư.
    • Le reste d'une soustractionsố dư của một tính trừ
  6. Những người khác.
    • Vivre isolé du reste du mondesống xa cách những người khác

Dạng từ của reste

Đi với mạo từ: un reste · le reste

Số nhiềurestes

Cụm từ, thành ngữ với reste

  • au reste — vả lại, vả chăng
  • avoir de beaux restes — già mà đẹp; già mà còn duyên (phụ nữ)
  • demeurer en reste — mắc nợ; mang ơn (ai)
  • de reste — dư, thừa
    • Avoir de l'argent de restecó số tiền dư thừa
  • donner son reste à quelqu'un — sửa cho ai một trận
  • du reste — như au reste
  • et le reste — và vân vân
  • être en reste — như demeurer en reste
  • jouer son reste — đánh nước bài cuối cùng
  • jouir de son reste — xem jouir
  • le reste du temps — thì giờ còn lại
  • ne pas demander son reste — xem demander
  • ne pas s'embarrasser du reste — không thắc mắc gì nữa
  • n'être jamais en reste — sẵn sàng trả lời; không thua kém gì ai

Câu ví dụ với reste

  • Il y a très peu de papier de reste. Còn rất ít giấy thừa.Tatoeba #499554
  • J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.Tatoeba #3577
  • Je ne veux pas passer le reste de ma vie à le regretter. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #3415
  • Reste avec moi quand j'ai besoin de toi, s'il te plait. Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần.Tatoeba #458205
  • Johnson est un reclus ; il préfère s'isoler du reste des élèves de notre classe. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.Tatoeba #3783
  • La culture, c'est ce qui reste quand on a oublié tout ce qu'on a appris. Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.Tatoeba #587075
  • Quelquefois je reste trois heures sur Tatoeba. Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130723
  • Le soir, je reste à la maison. Tôi ở nhà vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6393413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rest, remainder; a trace or vestige which remains; remainder

Câu hỏi thường gặp

reste nghĩa là gì?

reste (danh từ) nghĩa là chỗ còn lại, phần còn lại, một chút còn lại.

reste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reste (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛst/.

reste là giống đực hay giống cái?

reste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.