restaurer
restaurer nghĩa là phục chế, trùng tu, khôi phục, phục hưng.
Nghĩa của restaurer
Ngoại động từ
- Phục chế; trùng tu.
- Restaurer un tableauphục chế một bức tranh
- Khôi phục, phục hưng.
- Restaurer les lettresphục hưng văn học
Chia động từ restaurer
Hiện tại présent
- je restaure
- tu restaures
- il/elle restaure
- nous restaurons
- vous restaurez
- ils/elles restaurent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai restauré
- tu as restauré
- il/elle a restauré
- nous avons restauré
- vous avez restauré
- ils/elles ont restauré
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je restaurais
- tu restaurais
- il/elle restaurait
- nous restaurions
- vous restauriez
- ils/elles restauraient
Tương lai đơn futur simple
- je restaurerai
- tu restaureras
- il/elle restaurera
- nous restaurerons
- vous restaurerez
- ils/elles restaureront
Điều kiện conditionnel présent
- je restaurerais
- tu restaurerais
- il/elle restaurerait
- nous restaurerions
- vous restaureriez
- ils/elles restaureraient
Giả định subjonctif présent
- que je restaure
- que tu restaures
- qu'il/elle restaure
- que nous restaurions
- que vous restauriez
- qu'ils/elles restaurent
Quá khứ đơn passé simple
- je restaurai
- tu restauras
- il/elle restaura
- nous restaurâmes
- vous restaurâtes
- ils/elles restaurèrent
Mệnh lệnh impératif
- restaure (tu)
- restaurons (nous)
- restaurez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của restaurer
Cụm từ, thành ngữ với restaurer
- restaurer la paix — khôi phục hòa bình
- restaurer une dynastie — phục hưng một triều đại
Câu ví dụ với restaurer
- Quelle est la spécialité de votre restaurant ? Đặc sản nhà hàng của ông là gì?Tatoeba #458270
- Mon père a un restaurant. Bố tôi có một nhà hàng.Tatoeba #433438
- Invite-nous à dîner au restaurant. Anh hãy mời chúng tôi ăn bữa chiều tại nhà hàng.Tatoeba #541687
- J'avais rencontré mon professeur par hasard au restaurant la nuit dernière. Đêm qua tôi tình cờ gặp thầy giáo của tôi tại nhà hàng.Tatoeba #6463
- Le restaurant se situe au rez-de-chaussée. Nhà hàng đó ở tầng 1. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941264
- J'ai vu Tom entrer dans ce restaurant. Tôi đã thấy Tom vào nhà hàng đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5293285
- Je connais un très bon restaurant. Tôi biết một nhà hàng rất ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13314246
- Le restaurant est plein. Nhà hàng hết chỗ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to restore; to restore; to dine, to eat
Câu hỏi thường gặp
restaurer nghĩa là gì?
restaurer (ngoại động từ) nghĩa là phục chế, trùng tu, khôi phục, phục hưng.
restaurer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restaurer (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tɔ.ʁe/.
Chia động từ restaurer ở thì hiện tại thế nào?
je restaure, tu restaures, il/elle restaure, nous restaurons, vous restaurez, ils/elles restaurent.