restaurateur
restaurateur nghĩa là người phục chế, người trùng tu, người khôi phục, người phục hưng.
Nghĩa của restaurateur
Danh từ · giống đực
- Người phục chế; người trùng tu.
- Restaurateur de monumentsngười trùng tu các công trình kỷ niệm
- Người khôi phục, người phục hưng.
- Restaurateur des lettresngười phục hưng văn học
- Chủ hàng ăn, chủ quán ăn
Dạng từ của restaurateur
Đi với mạo từ: un restaurateur · le restaurateur
| Số nhiều | restaurateurs |
| Giống cái | restauratrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restorer (of a work of art)
- Danh từ restaurateur, restaurant owner
Câu hỏi thường gặp
restaurateur nghĩa là gì?
restaurateur (danh từ) nghĩa là người phục chế, người trùng tu, người khôi phục, người phục hưng.
restaurateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restaurateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tɔ.ʁa.tœʁ/.
restaurateur là giống đực hay giống cái?
restaurateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).