TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

restaurateur

danh từ giống đực (m)
/ʁɛs.tɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

restaurateur nghĩa là người phục chế, người trùng tu, người khôi phục, người phục hưng.

Nghĩa của restaurateur

Danh từ · giống đực

  1. Người phục chế; người trùng tu.
    • Restaurateur de monumentsngười trùng tu các công trình kỷ niệm
  2. Người khôi phục, người phục hưng.
    • Restaurateur des lettresngười phục hưng văn học
  3. Chủ hàng ăn, chủ quán ăn

Dạng từ của restaurateur

Đi với mạo từ: un restaurateur · le restaurateur

Số nhiềurestaurateurs
Giống cáirestauratrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restorer (of a work of art)
  • Danh từ restaurateur, restaurant owner

Câu hỏi thường gặp

restaurateur nghĩa là gì?

restaurateur (danh từ) nghĩa là người phục chế, người trùng tu, người khôi phục, người phục hưng.

restaurateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restaurateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tɔ.ʁa.tœʁ/.

restaurateur là giống đực hay giống cái?

restaurateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.