restaurant
restaurant nghĩa là quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn.
Nghĩa của restaurant
Danh từ · giống đực
- Quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn.
Dạng từ của restaurant
Đi với mạo từ: un restaurant · le restaurant
| Số nhiều | restaurants |
Câu ví dụ với restaurant
- Quelle est la spécialité de votre restaurant ? Đặc sản nhà hàng của ông là gì?Tatoeba #458270
- Mon père a un restaurant. Bố tôi có một nhà hàng.Tatoeba #433438
- Invite-nous à dîner au restaurant. Anh hãy mời chúng tôi ăn bữa chiều tại nhà hàng.Tatoeba #541687
- J'avais rencontré mon professeur par hasard au restaurant la nuit dernière. Đêm qua tôi tình cờ gặp thầy giáo của tôi tại nhà hàng.Tatoeba #6463
- Le restaurant se situe au rez-de-chaussée. Nhà hàng đó ở tầng 1. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941264
- J'ai vu Tom entrer dans ce restaurant. Tôi đã thấy Tom vào nhà hàng đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5293285
- Je connais un très bon restaurant. Tôi biết một nhà hàng rất ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13314246
- Le restaurant est plein. Nhà hàng hết chỗ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restaurant
Câu hỏi thường gặp
restaurant nghĩa là gì?
restaurant (danh từ) nghĩa là quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn.
restaurant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restaurant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tɔ.ʁɑ̃/.
restaurant là giống đực hay giống cái?
restaurant là danh từ giống đực (dùng với un, le).