restant
restant nghĩa là còn lại, cái còn lại, phần còn lại.
Nghĩa của restant
Tính từ
- Còn lại.
- Le seul héritier restantngười thừa kế độc nhất còn lại
Danh từ · giống đực
- Cái còn lại, phần còn lại; số dư.
- Le restant d'une fortunephần còn lại của một tài sản
Dạng từ của restant
| Số nhiều | restants |
| Giống cái | restante /ʁɛs.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | restantes |
Cụm từ, thành ngữ với restant
- je vous paierai le restant dans un mois — phần còn lại tôi sẽ trả anh trong vòng một tháng
Câu ví dụ với restant
- Aujourd'hui est le premier jour du restant de votre vie. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #606876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remaining, left over
- Danh từ remainder
Câu hỏi thường gặp
restant nghĩa là gì?
restant (tính từ, danh từ) nghĩa là còn lại, cái còn lại, phần còn lại.
restant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restant (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tɑ̃/.