TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

restauration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.tɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

restauration nghĩa là sự phục chế, sự trùng tu, sự khôi phục, sự phục hưng.

Nghĩa của restauration

Danh từ · giống cái

  1. Sự phục chế; sự trùng tu.
    • La restauration d'un templesự trùng tu một ngôi đền
  2. Sự khôi phục, sự phục hưng.
    • La restauration des lettres et des artssự phục hưng văn học và nghệ thuật
  3. Nghề mở hàng ăn, nghề mở quán ăn

Dạng từ của restauration

Đi với mạo từ: une restauration · la restauration

Số nhiềurestaurations

Cụm từ, thành ngữ với restauration

  • la restauration de Lê — sự phục hưng nhà Lê
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restoration; the restaurant industry; restore

Câu hỏi thường gặp

restauration nghĩa là gì?

restauration (danh từ) nghĩa là sự phục chế, sự trùng tu, sự khôi phục, sự phục hưng.

restauration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restauration (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tɔ.ʁa.sjɔ̃/.

restauration là giống đực hay giống cái?

restauration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.