restauration
restauration nghĩa là sự phục chế, sự trùng tu, sự khôi phục, sự phục hưng.
Nghĩa của restauration
Danh từ · giống cái
- Sự phục chế; sự trùng tu.
- La restauration d'un templesự trùng tu một ngôi đền
- Sự khôi phục, sự phục hưng.
- La restauration des lettres et des artssự phục hưng văn học và nghệ thuật
- Nghề mở hàng ăn, nghề mở quán ăn
Dạng từ của restauration
Đi với mạo từ: une restauration · la restauration
| Số nhiều | restaurations |
Cụm từ, thành ngữ với restauration
- la restauration de Lê — sự phục hưng nhà Lê
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restoration; the restaurant industry; restore
Câu hỏi thường gặp
restauration nghĩa là gì?
restauration (danh từ) nghĩa là sự phục chế, sự trùng tu, sự khôi phục, sự phục hưng.
restauration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restauration (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tɔ.ʁa.sjɔ̃/.
restauration là giống đực hay giống cái?
restauration là danh từ giống cái (dùng với une, la).