TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

position

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

position nghĩa là vị trí, thế, tư thế.

Nghĩa của position

Danh từ · giống cái

  1. Vị trí.
    • Position horizontalevị trí nằm ngang
    • Position stratégiquevị trí chiến lược
    • Attaquer une position ennemietấn công một vị trí địch
  2. Thế, tư thế.
    • Position debouttư thế đứng
  3. Tình thế, tình trạng.
    • Position difficiletình thế khó khăn
    • Malade qui est dans une position alarmantecon bệnh ở trong tình trạng nguy ngập
  4. Cương vị, địa vị.
    • Position socialeđịa vị xã hội
    • Homme de positionngười có địa vị
  5. Quan điểm, lập trường.
    • Position philosophiquequan điểm triết học
    • Rester sur ses positionsgiữ quan điểm của mình
    • Position politiquelập trường chính trị
  6. Âm nhạc Vị trí giai điệu.
  7. Kinh tế Tình hình tài khoản; tình hình.
  8. Mục thuế quan.
  9. Sự đặt, sự nêu lên.
    • La position d'un problèmesự đặt một vấn đề

Dạng từ của position

Đi với mạo từ: une position · la position

Số nhiềupositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ position

Câu hỏi thường gặp

position nghĩa là gì?

position (danh từ) nghĩa là vị trí, thế, tư thế.

position phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của position (giọng Pháp chuẩn): /po.zi.sjɔ̃/.

position là giống đực hay giống cái?

position là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.