position
/po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
position nghĩa là vị trí, thế, tư thế.
Nghĩa của position
Danh từ · giống cái
- Vị trí.
- Position horizontalevị trí nằm ngang
- Position stratégiquevị trí chiến lược
- Attaquer une position ennemietấn công một vị trí địch
- Thế, tư thế.
- Position debouttư thế đứng
- Tình thế, tình trạng.
- Position difficiletình thế khó khăn
- Malade qui est dans une position alarmantecon bệnh ở trong tình trạng nguy ngập
- Cương vị, địa vị.
- Position socialeđịa vị xã hội
- Homme de positionngười có địa vị
- Quan điểm, lập trường.
- Position philosophiquequan điểm triết học
- Rester sur ses positionsgiữ quan điểm của mình
- Position politiquelập trường chính trị
- Âm nhạc Vị trí giai điệu.
- Kinh tế Tình hình tài khoản; tình hình.
- Mục thuế quan.
- Sự đặt, sự nêu lên.
- La position d'un problèmesự đặt một vấn đề
Dạng từ của position
Đi với mạo từ: une position · la position
| Số nhiều | positions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ position
Câu hỏi thường gặp
position nghĩa là gì?
position (danh từ) nghĩa là vị trí, thế, tư thế.
position phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của position (giọng Pháp chuẩn): /po.zi.sjɔ̃/.
position là giống đực hay giống cái?
position là danh từ giống cái (dùng với une, la).