positionnement
positionnement nghĩa là Sự định tọa độ địa lý.
Nghĩa của positionnement
Danh từ · giống đực
- Sự định tọa độ địa lý.
Dạng từ của positionnement
Đi với mạo từ: un positionnement · le positionnement
| Số nhiều | positionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ positioning
Câu hỏi thường gặp
positionnement nghĩa là gì?
positionnement (danh từ) nghĩa là Sự định tọa độ địa lý.
positionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của positionnement (giọng Pháp chuẩn): /po.zi.sjɔn.mɑ̃/.
positionnement là giống đực hay giống cái?
positionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).