TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

positionnement

danh từ giống đực (m)
/po.zi.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

positionnement nghĩa là Sự định tọa độ địa lý.

Nghĩa của positionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự định tọa độ địa lý.

Dạng từ của positionnement

Đi với mạo từ: un positionnement · le positionnement

Số nhiềupositionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ positioning

Câu hỏi thường gặp

positionnement nghĩa là gì?

positionnement (danh từ) nghĩa là Sự định tọa độ địa lý.

positionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positionnement (giọng Pháp chuẩn): /po.zi.sjɔn.mɑ̃/.

positionnement là giống đực hay giống cái?

positionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.