TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cristallisé

/kʁis.ta.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

cristallisé nghĩa là kết tinh.

Nghĩa của cristallisé

Tính từ

  1. Kết tinh.

Dạng từ của cristallisé

Số nhiềucristallisés
Giống cáicristallisée
Giống cái số nhiềucristallisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crystallized

Câu hỏi thường gặp

cristallisé nghĩa là gì?

cristallisé (tính từ) nghĩa là kết tinh.

cristallisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cristallisé (giọng Pháp chuẩn): /kʁis.ta.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.