TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crédule

/kʁe.dyl/ giọng máy của trình duyệt

crédule nghĩa là cả tin.

Nghĩa của crédule

Tính từ

  1. Cả tin.
    • Nature crédulebản chất cả tin

Dạng từ của crédule

Số nhiềucrédules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crédule

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gullible; credulous

Câu hỏi thường gặp

crédule nghĩa là gì?

crédule (tính từ) nghĩa là cả tin.

crédule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crédule (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.dyl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.