TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créditeur

danh từ cả hai giống
/kʁe.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

créditeur nghĩa là chủ nợ, chủ tài khoản.

Nghĩa của créditeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ nợ, chủ tài khoản.

Tính từ

  1. xem crédit — Sự cho vay, tín dụng; khoản cho vay.
    • Solde créditeursố dư có

Dạng từ của créditeur

Số nhiềucréditeurs
Giống cáicréditrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creditor

Câu hỏi thường gặp

créditeur nghĩa là gì?

créditeur (danh từ, tính từ) nghĩa là chủ nợ, chủ tài khoản.

créditeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créditeur (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.di.tœʁ/.

créditeur là giống đực hay giống cái?

créditeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.