TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complimenteur

/kɔ̃.pli.mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

complimenteur nghĩa là hay khen, tỏ ý ngợi khen, người hay khen.

Nghĩa của complimenteur

Tính từ

  1. Hay khen.
  2. Tỏ ý ngợi khen.
    • Regards complimenteursnhững cái nhìn tỏ ý khen ngợi

Danh từ · giống đực

  1. Người hay khen.

Dạng từ của complimenteur

Số nhiềucomplimenteurs
Giống cáicomplimenteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complimenteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flatterer

Câu hỏi thường gặp

complimenteur nghĩa là gì?

complimenteur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay khen, tỏ ý ngợi khen, người hay khen.

complimenteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complimenteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.mɑ̃.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.