complimenteur
/kɔ̃.pli.mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
complimenteur nghĩa là hay khen, tỏ ý ngợi khen, người hay khen.
Nghĩa của complimenteur
Tính từ
- Hay khen.
- Tỏ ý ngợi khen.
- Regards complimenteursnhững cái nhìn tỏ ý khen ngợi
Danh từ · giống đực
- Người hay khen.
Dạng từ của complimenteur
| Số nhiều | complimenteurs |
| Giống cái | complimenteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complimenteur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatterer
Câu hỏi thường gặp
complimenteur nghĩa là gì?
complimenteur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay khen, tỏ ý ngợi khen, người hay khen.
complimenteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complimenteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.mɑ̃.tœʁ/.