TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adent

danh từ giống đực (m)
/a.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adent nghĩa là sự ghép mộng răng.

Nghĩa của adent

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghép mộng răng (đồ gỗ).

Dạng từ của adent

Đi với mạo từ: un adent · l'adent

Số nhiềuadents
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joggle

Câu hỏi thường gặp

adent nghĩa là gì?

adent (danh từ) nghĩa là sự ghép mộng răng.

adent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adent (giọng Pháp chuẩn): /a.dɑ̃/.

adent là giống đực hay giống cái?

adent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.